
MCCB 1P không phải lúc nào cũng sai, nhưng nó chỉ ngắt một dây. Vì vậy, chỉ nên dùng khi sơ đồ nối đất và quy tắc lắp đặt cho phép giữ dây trung tính liên tục, đồng thời chức năng cách ly cần thiết đã được bảo đảm ở vị trí khác. Cũng cần phân biệt số cực được đóng cắt với số cực có bảo vệ quá dòng: MCCB 2P không đồng nghĩa bắt buộc cả hai cực phải có cùng cơ chế bảo vệ quá dòng.
Trong mạch 1 pha L–N, tải nhận điện giữa một dây pha L và một dây trung tính N. Khi dùng MCCB 2P, hai tiếp điểm được thao tác theo cùng cơ cấu nên khi MCCB mở, cả L và N đều được tách khỏi phía nguồn.
Điểm quan trọng của 2P ở đây là khả năng cô lập hai dây của mạch, không phải biến hệ thống 1 pha thành “2 pha”. Khi MCCB được đặt ở đầu nguồn của một tủ hoặc một nhánh cần cô lập rõ ràng, cắt đồng thời L và N giúp tránh tình trạng người vận hành coi nhánh đã được cách ly trong khi N vẫn liên hệ với hệ thống phía trước.
Vì yêu cầu cắt dây N có thể thay đổi theo sơ đồ nối đất và quy định áp dụng, 2P nên được xem là lựa chọn mặc định hợp lý cho nguồn 1 pha L–N, còn tính bắt buộc phải được kiểm tra theo cấu trúc hệ thống thực tế.

MCCB 1P chỉ tác động lên một cực, thông thường là dây pha. Khi MCCB mở, dây pha được tách nhưng dây N vẫn nối liên tục về phía nguồn. Về chức năng bảo vệ quá dòng cho dây pha, cấu hình này có thể đáp ứng trong một số mạch; nhưng về chức năng cách ly, nó không tạo ra trạng thái ngắt hai dây.
Do đó, MCCB 1P phù hợp hơn khi mạch đã có một thiết bị cách ly đa cực ở phía trước hoặc khi quy tắc của hệ thống cho phép không cắt N. Nếu MCCB là thiết bị đóng cắt chính của một tủ 1 pha và người vận hành kỳ vọng trạng thái “OFF” đồng nghĩa toàn bộ cặp dây L–N đã được tách khỏi nguồn, 2P phù hợp với mục tiêu vận hành đó hơn. Trên thực tế, các dòng MCCB hạ áp có thể tồn tại cả phiên bản 1P và 2P, nên số cực phải được lựa chọn theo chức năng của mạch thay vì chỉ theo khả năng mua được thiết bị.
Nói cách khác, lựa chọn 1P hay 2P không chỉ dựa vào việc tải là 1 pha; còn phải dựa vào những dây nào cần được ngắt khi MCCB mở.
Không nhất thiết. Trong mạch 1 pha L–N hai dây, cùng một dòng tải đi qua dây pha và trở về qua dây trung tính. Nếu dây N có tiết diện phù hợp và không có điều kiện đặc biệt làm thay đổi yêu cầu bảo vệ, không nhất thiết phải bố trí bảo vệ quá dòng riêng cho N. Các cấu hình máy cắt hai cực pha–trung tính với một cực được bảo vệ quá dòng cũng được sử dụng trong những sơ đồ phù hợp.
Vì vậy, khi đọc thông số MCCB cần tách hai khái niệm: cực đóng cắt và cực được bảo vệ. Một thiết bị có thể có hai cực để ngắt đồng thời L và N nhưng cấu hình bảo vệ quá dòng của từng cực lại phụ thuộc thiết kế của nhà sản xuất và sơ đồ sử dụng.
Điều cần kiểm tra trên catalogue hoặc sơ đồ đấu dây là số cực, số cực được trang bị bộ nhả, khả năng cách ly và cách nhà sản xuất quy định cực dùng cho N. Không nên giả định rằng cứ thấy “2P” là hai cực hoàn toàn giống nhau về chức năng bảo vệ.
Dây N không phải lúc nào cũng được xử lý giống nhau. Trong các hệ thống mà N tách riêng khỏi dây bảo vệ PE, việc dùng MCCB 2P để ngắt L và N có thể phù hợp với mục tiêu cô lập toàn mạch. Tuy nhiên, nếu đang ở phần mạng TN-C, dây trung tính và dây bảo vệ được kết hợp thành dây PEN.
PEN không được phép bị ngắt như một dây trung tính thông thường, vì việc làm mất tính liên tục của PEN đồng thời làm mất đường dẫn bảo vệ của thiết bị. Do đó, không được đưa PEN qua một cực MCCB với mục đích ngắt cùng dây pha.
Sau điểm tách PEN thành PE và N trong hệ TN-C-S, N đã trở thành dây riêng; từ điểm đó trở xuống, việc đóng cắt N phải được đánh giá theo cấu trúc phía hạ lưu và quy tắc áp dụng. Đây là ngoại lệ quan trọng nhất khi áp dụng nguyên tắc “điện 1 pha dùng MCCB 2P”.
Một hệ thống 1 pha không phải lúc nào cũng là L–N. Nếu tải 1 pha được cấp giữa hai dây dẫn đều mang điện so với đất, cả hai dây đều là dây cần được ngắt. Khi đó, MCCB 2P được dùng để cắt đồng thời hai dây nóng; không có cực nào đóng vai trò N.
Trường hợp này cho thấy số cực phải được xác định theo số dây dẫn cần đóng cắt, không chỉ theo tên “1 pha”. Với mạch L–N, 2P thường tương ứng L và N. Với mạch L–L, 2P tương ứng hai dây nóng.
Có thể quyết định theo trình tự sau:
1. Xác định nguồn là 1 pha L–N hay 1 pha L–L
2. Xác định dây thứ hai là N riêng hay là PEN
3. Nếu cần cô lập đồng thời hai dây của mạch, chọn MCCB 2P
4. Nếu dùng MCCB 1P, xác nhận N được phép giữ liên tục và đã có phương án cách ly phù hợp
5. Kiểm tra riêng số cực được bảo vệ, khả năng cách ly, điện áp định mức, dòng định mức và khả năng cắt ngắn mạch của MCCB
6. Không dùng cực đóng cắt để ngắt dây PEN trong phần mạng TN-C
Với tủ điện 1 pha L–N 220/230 V thông dụng, cách chọn thực tế đơn giản nhất là bắt đầu từ MCCB 2P, sau đó kiểm tra lại sơ đồ nối đất và cấu hình cực bảo vệ của đúng model. Số cực chỉ là một tiêu chí; MCCB vẫn phải có điện áp định mức, dòng định mức và khả năng cắt phù hợp với mạch.
Với hệ thống điện 1 pha 2 dây L–N thông dụng, MCCB 2P là lựa chọn nên ưu tiên vì cho phép ngắt đồng thời pha và trung tính khi cần cô lập mạch. MCCB 1P chỉ nên dùng khi việc không cắt N được cho phép và chức năng cách ly đã được giải quyết bằng cấu hình khác. Riêng dây PEN trong TN-C không được phép bị ngắt; còn với nguồn 1 pha L–L, 2P được dùng để cắt cả hai dây nóng.