
Vì vậy, ký hiệu như 100AF/75AT không có nghĩa MCCB “có hai dòng định mức”. Nó cho biết thiết bị thuộc frame 100 A nhưng bộ trip có rated current 75 A. Cũng không nên hiểu 75 AT là cứ vượt 75 A một chút thì MCCB sẽ cắt ngay; thời gian và ngưỡng tác động thực tế còn phụ thuộc đặc tính thời gian–dòng điện và kiểu trip unit.
AF là viết tắt của Ampere Frame. Thông số này mô tả cấp khung của MCCB, tức nhóm kết cấu mà nhà sản xuất sử dụng cho một dải dòng điện nhất định. Trong cách dùng phổ biến của ngành, frame rating thể hiện giới hạn dòng của một kết cấu breaker cụ thể.
AF chủ yếu liên quan đến kích thước và nền tảng phần cứng của MCCB: thân vỏ, cơ cấu đóng cắt, đường dẫn dòng, đầu cực và nhiều phụ kiện cơ khí thường được thiết kế theo cùng một frame. Vì thế, hai MCCB có cùng AF nhưng AT khác nhau có thể vẫn dùng chung kích thước khung hoặc cùng họ phụ kiện.
Điểm quan trọng là AF không phải ngưỡng tác động bảo vệ. Một MCCB 100AF không mặc nhiên bảo vệ mạch ở 100 A. Nếu thiết bị là 100AF/75AT thì giá trị liên quan trực tiếp hơn đến bảo vệ quá tải là 75 AT và, với loại có thể chỉnh định, các setting thực tế của trip unit.
Cách thể hiện AF cũng có thể khác giữa các hãng. Có hãng sử dụng AF như “frame size” hoặc “frame class”, có hãng dùng nó chủ yếu để phân nhóm sản phẩm trong catalogue. Vì vậy, khi cần xác định chính xác khả năng của một model cụ thể, phải đọc thêm rated current, trip unit và bảng thông số của chính dòng sản phẩm đó.

AT là viết tắt của Ampere Trip. Trong các catalogue sử dụng cách gọi AF/AT, AT thường chỉ dòng định mức của breaker hoặc của trip unit, và thường có quan hệ gần với ký hiệu In.
Ví dụ, với MCCB 100AF/75AT, phần “75AT” cho biết thiết bị được cấu hình với bộ trip có dòng định mức 75 A trong frame 100 A. Đây là con số quan trọng khi xem MCCB đang bảo vệ mạch ở cấp dòng nào.
Tuy nhiên, AT không nên được hiểu là một điểm cắt tức thời tuyệt đối. Với MCCB nhiệt–từ, vùng quá tải làm việc theo đặc tính thời gian nghịch: dòng càng vượt mức trong thời gian đủ lâu thì cơ cấu nhiệt mới tác động. Khi xuất hiện dòng ngắn mạch lớn, cơ cấu từ có thể tác động nhanh ở một ngưỡng cao hơn nhiều. Vì vậy, muốn biết MCCB sẽ cắt ở bao nhiêu ampe và sau bao lâu phải xem đường cong time-current của model đó.
Với MCCB dùng trip unit điện tử, còn có thể xuất hiện các thông số chỉnh định như Ir cho bảo vệ quá tải dài hạn. Khi đó, AT hoặc rated current của trip unit là một thông số nền, còn ngưỡng pickup thực tế có thể được đặt thấp hơn tùy thiết kế của nhà sản xuất. Không nên suy ra toàn bộ đặc tính bảo vệ chỉ từ AT.
|
Tiêu chí |
AF |
AT |
|
Tên đầy đủ |
Ampere Frame |
Ampere Trip |
|
Ý nghĩa chính |
Cấp khung/cỡ frame của MCCB |
Dòng định mức gắn với bộ trip hoặc breaker |
|
Vai trò |
Xác định nền tảng kết cấu và giới hạn của frame |
Xác định cấp dòng bảo vệ cơ bản |
|
Có phải ngưỡng trip tức thời không? |
Không |
Không |
|
Có thể thay đổi trên cùng một frame không? |
Thường cố định theo họ frame |
Có thể có nhiều mức AT; một số trip unit còn cho phép chỉnh định |
|
Quan hệ thông thường |
Là giới hạn của frame |
Bằng hoặc nhỏ hơn AF trong cùng hệ quy ước |
|
Có phải khả năng cắt ngắn mạch kA không? |
Không |
Không |
Có thể hiểu ngắn gọn: AF trả lời “MCCB thuộc khung nào?”, còn AT trả lời “MCCB đang mang cấp dòng bảo vệ nào?”. Hai thông số liên quan nhưng không thể thay thế cho nhau.
Sự khác biệt này giải thích vì sao cùng một frame có thể tồn tại nhiều mức AT. Nhà sản xuất có thể dùng chung một nền tảng cơ khí cho nhiều cấp dòng, rồi thay đổi bộ trip hoặc cấu hình bảo vệ tương ứng.
Với ký hiệu 100AF/75AT, có thể đọc theo hai lớp:
· Frame 100AF: MCCB thuộc frame 100 A
· Trip 75AT: Dòng định mức của bộ trip/breaker là 75 A
Trong trường hợp này, không nên lấy 100 A làm dòng bảo vệ của mạch chỉ vì thấy “100AF”. Giá trị 100 A mô tả frame; phần trip có rated current 75 A. Nếu là MCCB có trip unit chỉnh định, còn phải kiểm tra setting thực tế để biết ngưỡng bảo vệ dài hạn đang được đặt ở đâu.
Tương tự, 250AF/160AT nghĩa là MCCB dùng frame 250 A nhưng bộ trip có cấp dòng 160 A. Việc dùng frame lớn hơn AT có thể xuất hiện vì nhà sản xuất tiêu chuẩn hóa một khung cho nhiều dòng định mức khác nhau.
Quan hệ thường gặp là AT ≤ AF. Khi hai giá trị bằng nhau, chẳng hạn 100AF/100AT, frame và cấp dòng của trip cùng ở mức 100 A. Khi AT nhỏ hơn AF, không có mâu thuẫn; đó đơn giản là một trip rating thấp hơn nằm trong một frame lớn hơn.
Nhầm lẫn đầu tiên là coi AF chính là dòng định mức bảo vệ. Điều này có thể dẫn đến việc đọc sai một MCCB 100AF/75AT thành “breaker 100 A”. Để đánh giá bảo vệ quá tải, cần xem AT, In và các setting của trip unit chứ không chỉ nhìn frame.
Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng AT là dòng cắt tức thời. AT mô tả cấp dòng của bộ trip, còn thời điểm MCCB tác động phụ thuộc vào đường cong bảo vệ. Một dòng chỉ cao hơn AT một ít không đồng nghĩa thiết bị sẽ ngắt ngay lập tức.
Nhầm lẫn thứ ba là đồng nhất AF hoặc AT với khả năng cắt ngắn mạch. Khả năng cắt được biểu diễn bằng các thông số kA như Icu, Ics hoặc kAIC tùy hệ tiêu chuẩn và thị trường. Đây là một đại lượng khác: nó cho biết MCCB có thể ngắt dòng sự cố lớn đến mức nào trong điều kiện quy định, không cho biết frame hay dòng định mức của trip.
Cuối cùng, ký hiệu giữa các hãng không hoàn toàn đồng nhất. Một số catalogue không in trực tiếp “AT” mà dùng “rated current”, “In”, “trip rating”, “sensor rating” hoặc thêm các setting như Ir. Vì vậy, khi đọc MCCB thực tế, nên xem đồng thời frame, rated current/trip rating, setting bảo vệ và khả năng cắt, thay vì suy luận từ một con số duy nhất.
Tóm lại, AF là thông số về frame của MCCB, còn AT là thông số về cấp dòng của bộ trip hoặc dòng định mức bảo vệ. Với ký hiệu 100AF/75AT, hãy hiểu đó là MCCB thuộc frame 100 A nhưng có AT 75 A. Muốn biết chính xác thiết bị sẽ tác động ở dòng nào và trong bao lâu, cần đọc thêm setting và đường cong thời gian–dòng điện của model cụ thể.