
Đây cũng là lý do 1P N không nhất thiết tương đương 2P dù đều có thể làm việc với hai dây dẫn, còn 3P N không thể mặc định là giống 4P dù cùng có thể xuất hiện trong mạch ba pha bốn dây. Ký hiệu số cực cho biết cấu trúc cơ bản; chức năng chính xác của từng cực vẫn phải được xác nhận từ thông số kỹ thuật của đúng mã RCBO.
Chữ P là pole, tức cực hoặc đường dẫn điện thuộc thiết bị. Ký hiệu N cho biết cấu hình có một đường dành riêng cho dây trung tính. Tuy nhiên, sự xuất hiện của N trong tên gọi không tự động cho biết cực N có bộ nhả quá dòng hay có được ngắt khi RCBO tác động hay không.
Với 1P N, thiết bị có một cực pha và một đường trung tính. Trong nhiều dòng RCBO, thông số kỹ thuật ghi số cực được bảo vệ là 1: cực pha có bảo vệ nhiệt-từ chống quá tải và ngắn mạch, còn N không có bộ nhả quá dòng. Tùy thiết kế, neutral có thể được đóng cắt cùng cực pha hoặc là dạng solid neutral, tức vẫn được nối xuyên qua thiết bị khi cơ cấu bảo vệ tác động.
2P thể hiện thiết bị hai cực nhưng không dùng ký hiệu để tách riêng một cực N. Với RCBO 2P có hai protected poles, cả hai cực đều có chức năng bảo vệ quá dòng. Đây là điểm khác về chức năng so với cấu hình 1P N chỉ có một protected pole.
Tương tự, 3P N biểu thị ba đường pha L1, L2, L3 cộng với một đường N. Cấu hình phổ biến có ba cực pha được bảo vệ và một cực N không có bộ nhả quá dòng. Tuy nhiên, không thể xem đây là quy tắc tuyệt đối vì có sản phẩm mang ký hiệu 3P N nhưng thông số lại xác định bốn cực được bảo vệ.
4P cho biết thiết bị có bốn cực. Một RCBO 4P có thể được thiết kế với bốn protected poles, nhưng vẫn phải kiểm tra tài liệu của đúng sản phẩm thay vì suy ra chức năng của cực thứ tư chỉ từ ký hiệu 4P.

|
Cấu hình |
Cấu trúc thể hiện |
Số cực bảo vệ quá dòng thường gặp |
Mạch sử dụng điển hình |
Điểm cần kiểm tra |
|
1P N |
1 pha đường N |
1 |
Mạch một pha L-N |
N là switched neutral hay solid neutral |
|
2P |
2 cực |
Có thể là 2 |
Mạch hai dây, tùy thiết kế hệ thống |
Cả hai cực có protected hay không và cực nào được dùng làm N |
|
3P N |
3 pha đường N |
Thường 3, nhưng có sản phẩm 4 |
Mạch ba pha bốn dây |
N có được bảo vệ quá dòng và có được đóng cắt hay không |
|
4P |
4 cực |
Có thể là 4 |
Mạch ba pha bốn dây hoặc ứng dụng bốn cực phù hợp |
Chức năng cực thứ tư, neutral position và số protected poles |
Điểm quan trọng nhất của bảng không nằm ở con số 1, 2, 3 hay 4, mà ở cột số cực bảo vệ quá dòng. Tổng số đường dẫn của RCBO và số cực có bộ nhả quá dòng là hai thông số khác nhau.
1P N và 2P thường gây nhầm vì cả hai đều có thể xuất hiện trong mạch một pha hai dây. Khác biệt cốt lõi là 1P N xác định rõ một đường pha và một đường trung tính, trong khi 2P mô tả một thiết bị hai cực mà tên gọi không tự nó phân biệt một cực là N.
Ở RCBO 1P N phổ biến, bảo vệ quá tải và ngắn mạch tập trung trên cực pha. Đường N vẫn tham gia vào chức năng phát hiện dòng dư nhưng không nhất thiết có bộ nhả quá dòng. Nếu là switched neutral, N sẽ được cơ cấu thiết bị ngắt cùng khi RCBO mở; nếu là solid neutral, N vẫn nối xuyên.
Ngược lại, một RCBO 2P đúng cấu hình hai protected poles có bộ nhả quá dòng trên cả hai cực. Dữ liệu kỹ thuật của các sản phẩm thực tế có thể ghi rõ number of protected poles = 2, trong khi RCBO 1P N tương ứng có thể ghi number of protected poles = 1.
Vì vậy, không nên hiểu đơn giản rằng 2P chỉ là phiên bản 1P N có kích thước lớn hơn. Hai thiết bị có thể cùng có hai đường dẫn nhưng khác nhau về việc cực thứ hai chỉ được dùng cho neutral, được đóng cắt, hay còn có cả chức năng bảo vệ quá dòng.
Một nhầm lẫn khác là cho rằng mọi RCBO 1P N đều ngắt N. Thực tế có cả thiết kế switched neutral và solid neutral. Nếu yêu cầu của hệ thống phụ thuộc vào việc cô lập đồng thời cả L và N, đặc tính này phải được kiểm tra riêng.
Với hệ thống ba pha, cách phân biệt cũng tương tự nhưng có thêm một lớp phức tạp. 3P N nói rõ cấu trúc gồm ba pha và một đường trung tính. 4P chỉ nói thiết bị có bốn cực; vai trò và mức bảo vệ của từng cực phải được xác nhận thêm.
Trong nhiều RCBO 3P N, ba cực L1, L2 và L3 có bộ nhả quá dòng, còn N đi qua thiết bị để phục vụ mạch ba pha bốn dây và chức năng dòng dư nhưng không được bảo vệ quá dòng. Cấu hình này tương ứng với ba protected poles.
Tuy nhiên, trên thị trường cũng tồn tại RCBO được ghi 3P N nhưng thông số kỹ thuật xác định 4 protected poles. Điều đó cho thấy không thể đặt một quy tắc tuyệt đối rằng 3P N luôn chỉ bảo vệ ba cực.
Với RCBO 4P, có những sản phẩm ghi bốn protected poles. Khi được sử dụng trong mạch L1-L2-L3-N, điều này có nghĩa cả bốn đường đều nằm trong cấu trúc bảo vệ quá dòng của thiết bị. Nhưng “4P” vẫn không nên được dùng như bằng chứng duy nhất để kết luận về cách xử lý N; sơ đồ chức năng và trường number of protected poles mới là thông tin quyết định.
Do đó, câu nói “3P N bảo vệ ba pha còn 4P bảo vệ cả neutral” chỉ đúng với một số cấu hình cụ thể, không phải định nghĩa áp dụng cho mọi RCBO.
Bảo vệ quá dòng và bảo vệ dòng dư trong RCBO hoạt động theo hai cơ chế khác nhau.
Đối với quá tải hoặc ngắn mạch, dòng điện được đánh giá bởi bộ nhả của các protected poles. Nếu một cực được ghi là không protected, cực đó không có cùng chức năng phát hiện quá dòng như cực được bảo vệ, dù nó vẫn có thể là một phần của cơ cấu đóng cắt.
Chức năng dòng dư lại dựa trên sự cân bằng dòng điện. Các dây dẫn làm việc của mạch được đưa qua hệ thống cảm biến dòng dư. Trong điều kiện bình thường, tổng vectơ dòng đi và dòng về gần bằng 0. Khi một phần dòng điện thoát ra ngoài đường trở về bình thường, độ mất cân bằng đạt ngưỡng IΔn thì RCBO tác động.
Vì thế, một dây N hoàn toàn có thể tham gia vào quá trình phát hiện dòng rò mà không phải là một cực có bảo vệ quá dòng. Đây là lý do không được dùng cụm từ “N đi qua RCBO” và “N được bảo vệ quá dòng” như hai khái niệm đồng nghĩa.
Số cực cũng không quyết định độ nhạy dòng dư hoặc khả năng cắt ngắn mạch. Các mức như 30 mA, 100 mA hoặc 300 mA đối với IΔn và 6 kA hoặc 10 kA đối với khả năng cắt có thể xuất hiện ở nhiều cấu hình cực khác nhau. Những thông số này phải được chọn và kiểm tra độc lập với 1P N, 2P, 3P N hay 4P.
Khi đối chiếu hai RCBO có số cực khác nhau, chỉ nhìn tên 1P N, 2P, 3P N hoặc 4P là chưa đủ. Các trường kỹ thuật quan trọng cần đọc cùng nhau gồm:
· Poles description để xác định cấu hình cực mà nhà sản xuất công bố
· Number of protected poles để biết bao nhiêu cực thực sự có bảo vệ quá dòng
· Neutral arrangement hoặc sơ đồ tiếp điểm để xác định N là switched neutral hay solid neutral
· Rated operational voltage để kiểm tra thiết bị phù hợp với điện áp của mạch
· In, đường cong tác động, Icn, IΔn và loại bảo vệ dòng dư để xác nhận các chức năng bảo vệ còn lại
Với mạch một pha L-N, 1P N và 2P không nên được xem là có thể thay thế cho nhau chỉ vì đều có hai đường dẫn. Với mạch ba pha bốn dây, 3P N và 4P cũng không nên được xem là tương đương chỉ vì cùng có thể kết nối L1, L2, L3 và N.
Cách đọc chắc chắn nhất là tách câu hỏi thành ba phần: RCBO có bao nhiêu đường dẫn, bao nhiêu cực được bảo vệ quá dòng và neutral được xử lý như thế nào. Khi ba thông tin này rõ ràng, sự khác nhau giữa các cấu hình cực mới được xác định chính xác.
RCBO 1P N, 2P, 3P N và 4P khác nhau trước hết ở cấu trúc đường dẫn và cách nhà sản xuất xác định vai trò của từng cực. 1P N thường có một cực bảo vệ quá dòng, còn RCBO 2P có thể có hai protected poles; 3P N thường có ba cực bảo vệ nhưng cũng có thiết kế bốn cực bảo vệ; RCBO 4P có thể bảo vệ cả bốn cực. Vì vậy, khi phân biệt theo số cực, thông số cần ưu tiên không chỉ là ký hiệu trên tên sản phẩm mà còn là number of protected poles và cách xử lý cực trung tính N.