
Ir trên MCCB là dòng pickup của chức năng bảo vệ quá tải dài hạn, thường được gọi là long-time pickup hoặc overload pickup. Đây là ngưỡng tham chiếu để trip unit xác định khi nào dòng tải đã đi vào vùng quá tải cần được xử lý theo đặc tuyến thời gian.
Ý nghĩa thực tế của Ir là cho phép điều chỉnh mức bảo vệ quá tải phù hợp với dòng tải và khả năng chịu dòng của dây dẫn thay vì buộc MCCB luôn bảo vệ theo đúng dòng định mức lớn nhất của thiết bị. Nếu thang chỉnh của một trip unit ghi Ir = 0,8 × In và In = 250 A, giá trị Ir tương ứng là:
Ir = 0,8 × 250 = 200 A
Phép tính này chỉ đúng khi chính trip unit quy định Ir theo ×In. Nếu mặt chỉnh ghi theo ×Io hoặc hiển thị trực tiếp bằng ampe thì phải dùng đúng đại lượng đó.
Ir cũng không đồng nghĩa với dòng cắt tức thời. Khi dòng vượt Ir, MCCB chưa nhất thiết ngắt ngay; chức năng long-time còn đánh giá mức quá tải và thời gian tồn tại của quá tải theo đặc tuyến của trip unit.
.jpg)
Bảo vệ quá tải nhằm xử lý tình trạng dòng điện cao hơn mức làm việc cho phép trong một khoảng thời gian đủ dài để có thể gây quá nhiệt cho dây dẫn hoặc thiết bị. Vì quá tải khác với ngắn mạch, MCCB thường không cắt tức thời ngay khi dòng vừa vượt ngưỡng Ir.
Với trip unit điện tử, dòng tải được đo và so sánh với mức pickup đã cài. Khi dòng nằm trong vùng tác động long-time, bộ bảo vệ tích lũy hoặc tính toán tác động theo đặc tuyến thời gian–dòng điện. Mức quá tải càng lớn thì thời gian tác động thường càng ngắn. Nếu trip unit cho phép chỉnh tr, thông số này điều chỉnh phần thời gian trễ của bảo vệ long-time.
Với MCCB dùng cơ cấu nhiệt–từ, nguyên lý bảo vệ quá tải được thực hiện bằng phần tử nhiệt và không phải model nào cũng cho phép chỉnh riêng Ir hoặc tr. Vì vậy tên thông số và khả năng điều chỉnh cần được xác nhận trên đúng trip unit đang sử dụng.
Có ba giới hạn cần nhớ. Thứ nhất, Ir chủ yếu liên quan đến quá tải kéo dài, không thay thế các ngưỡng bảo vệ ngắn mạch. Thứ hai, dòng chỉ nhỉnh hơn Ir không có nghĩa MCCB sẽ tác động ngay. Thứ ba, thời gian cắt thực tế phải được đọc trên đường cong time-current của thiết bị, không suy ra chỉ từ một con số Ir.
Các thông số trên cùng một MCCB dễ bị nhầm vì đều liên quan đến dòng điện hoặc thời gian tác động. Tuy nhiên, chúng có nhiệm vụ khác nhau.
|
Thông số |
Ý nghĩa chính |
Vai trò trong bảo vệ |
|
In |
Dòng định mức hoặc dòng cơ sở của trip unit theo cách nhà sản xuất quy ước |
Là giá trị tham chiếu cho vận hành hoặc cho các thang chỉnh khác |
|
Ir |
Dòng pickup bảo vệ quá tải dài hạn |
Xác định mức dòng bắt đầu đi vào vùng bảo vệ long-time |
|
tr |
Thời gian trễ của bảo vệ long-time trên trip unit có chức năng này |
Điều chỉnh thời gian tác động trong vùng quá tải |
|
Isd |
Dòng pickup bảo vệ short-time trên MCCB có chức năng này |
Xử lý dòng sự cố lớn với khoảng trễ để phối hợp bảo vệ |
|
Ii |
Dòng pickup bảo vệ tức thời trên MCCB có chức năng này |
Tác động rất nhanh khi dòng sự cố đạt vùng instantaneous |
Không phải MCCB nào cũng có đầy đủ tr, Isd và Ii, cũng không phải mọi hãng dùng cùng một cách hiển thị. Khi cài Ir, cần tập trung trước hết vào bảo vệ quá tải; các ngưỡng short-time và instantaneous phải được kiểm tra riêng theo yêu cầu phối hợp ngắn mạch.
Một nhầm lẫn phổ biến là xem In = 250 A thì Ir bắt buộc phải bằng 250 A. Thực tế, nếu trip unit cho phép điều chỉnh, Ir có thể thấp hơn In để phù hợp với tải và cáp.
Việc thao tác trên MCCB và tủ điện phải do người có chuyên môn thực hiện theo quy trình an toàn của hệ thống và hướng dẫn của thiết bị. Phần dưới đây tập trung vào cách xác định giá trị Ir; nó không thay thế quy trình cô lập nguồn, kiểm tra không còn điện và các biện pháp an toàn tại hiện trường.
Nguyên tắc thực hành quan trọng nhất là chọn Ir sao cho dòng tải thiết kế không bị ngắt trong vận hành bình thường, nhưng mức bảo vệ vẫn không vượt quá khả năng mang dòng cho phép của dây dẫn. Có thể biểu diễn bằng quan hệ:
Ib ≤ Ir ≤ Iz
Trong đó Ib là dòng tải thiết kế và Iz là khả năng mang dòng cho phép thực tế của cáp sau khi xét điều kiện lắp đặt. Quan hệ này là điểm xuất phát để chọn Ir, sau đó mới kiểm tra đặc tuyến và phối hợp với các bảo vệ khác.
Ib cần phản ánh dòng mà mạch dự kiến mang trong chế độ vận hành bình thường, có xét cách phân bố tải và chế độ làm việc của hệ thống. Không nên lấy một dòng khởi động ngắn hạn làm Ib nếu đó chỉ là hiện tượng tạm thời; nhưng cũng không được lấy dòng trung bình thấp hơn đáng kể so với tải cực đại thực tế để làm cơ sở cài đặt.
Với tải biến động mạnh hoặc động cơ, cần phân biệt dòng làm việc liên tục với dòng khởi động. Nếu động cơ có relay quá tải riêng, Ir của MCCB còn phải phối hợp với relay đó thay vì được điều chỉnh độc lập.
Iz phải là khả năng chịu dòng sau khi đã xét điều kiện lắp đặt thực tế, không chỉ là một con số lấy trực tiếp từ bảng catalogue. Nhiệt độ môi trường, cách đi cáp, số mạch đi chung, vật liệu dẫn điện, cách điện và điều kiện tản nhiệt đều có thể làm thay đổi khả năng mang dòng.
Nếu Ir được đặt cao hơn Iz, dây dẫn có thể phải chịu quá tải trong vùng mà MCCB chưa yêu cầu tác động long-time. Vì vậy giới hạn của cáp là một ràng buộc trực tiếp khi chọn Ir.
Trước khi xoay núm chỉnh, cần xác định trip unit đang biểu diễn Ir theo cách nào:
· Ghi trực tiếp bằng A
· Ghi theo hệ số ×In
· Ghi theo hệ số ×Io
· Dùng hai cấp chỉnh, trong đó một núm tạo mức cơ sở và một núm tinh chỉnh quanh mức đó
Nếu Ir được biểu diễn theo ×In, dùng công thức Ir = k × In. Nếu biểu diễn theo ×Io, dùng Ir = k × Io. Không nên áp một công thức duy nhất cho mọi MCCB vì cách chia thang phụ thuộc thiết kế trip unit. Khi đặt núm, chỉ sử dụng các nấc hoặc giá trị mà trip unit quy định; không tự suy diễn một vị trí trung gian nếu tài liệu của thiết bị không cho phép.
Từ các mức Ir mà MCCB thực sự cho phép, chọn một giá trị thỏa mãn đồng thời:
· Ir không thấp hơn Ib để tránh bảo vệ tác động trong chế độ tải thiết kế
· Ir không cao hơn Iz để duy trì bảo vệ quá tải cho dây dẫn
· Ir nằm trong đúng dải chỉnh của trip unit
· Ir phù hợp với đặc tính tải và các thiết bị bảo vệ phía trước, phía sau
Nếu không có nấc chỉnh nào thỏa mãn đồng thời Ib và Iz, giải pháp không phải là chọn tạm một mức vượt giới hạn. Khi đó cần xem lại tiết diện cáp, dòng cơ sở của trip unit, cấp MCCB hoặc phương án phối hợp bảo vệ.
Sau khi đặt Ir, cần kiểm tra thêm tr nếu có, các ngưỡng bảo vệ ngắn mạch và đường cong time-current để chắc rằng bảo vệ tác động đúng vùng mong muốn. Với hệ thống có yêu cầu chọn lọc, việc chỉ đặt đúng Ir vẫn chưa đủ vì thời gian tác động giữa các cấp bảo vệ còn phải phối hợp.
Khi đưa vào vận hành, nên ghi lại giá trị cài đặt, đối chiếu với dòng tải thực tế và kiểm tra hiện tượng nóng cáp, quá tải kéo dài hoặc tác động ngoài dự kiến. Nếu MCCB thường xuyên trip, cần tìm nguyên nhân tải hoặc phối hợp bảo vệ trước khi tăng Ir.
Giả sử một nhánh tải có:
· Dòng tải thiết kế Ib = 180 A
· Khả năng mang dòng của cáp sau hiệu chỉnh Iz = 230 A
· Trip unit có dòng cơ sở In = 250 A
· Thang Ir của ví dụ gồm 0,7; 0,8; 0,9; 1,0 × In
Các mức tương ứng là:
|
Mức chỉnh |
Ir tính được |
Kiểm tra với Ib và Iz |
|
0,7 × In |
175 A |
Không đạt vì Ir < Ib |
|
0,8 × In |
200 A |
Đạt vì 180 ≤ 200 ≤ 230 |
|
0,9 × In |
225 A |
Đạt vì 180 ≤ 225 ≤ 230 |
|
1,0 × In |
250 A |
Không đạt vì Ir > Iz |
Trong ví dụ đơn giản này, 200 A và 225 A đều nằm trong giới hạn của quan hệ Ib ≤ Ir ≤ Iz. Mức 200 A tạo biên bảo vệ cáp lớn hơn và có thể là lựa chọn hợp lý nếu dòng vận hành thực tế không thường xuyên tiến sát 200 A. Mức 225 A chỉ nên được cân nhắc khi đặc tính tải, dòng vận hành và phối hợp bảo vệ cho thấy cần biên vận hành lớn hơn.
Điểm quan trọng là không biến 0,8 × In thành một công thức mặc định. 0,8 chỉ là một nấc giả định trong ví dụ. Nếu một MCCB khác có thang chỉnh khác, phải dùng đúng các nấc mà trip unit đó cung cấp.
Xét thêm trường hợp Ib = 180 A nhưng Iz = 190 A, trong khi MCCB chỉ có hai nấc gần nhất là 175 A và 200 A. Khi đó 175 A thấp hơn tải thiết kế còn 200 A lại vượt khả năng mang dòng của cáp. Không có nấc nào phù hợp; cần thay đổi thiết kế hoặc chọn trip unit có khả năng chỉnh phù hợp hơn thay vì đặt 200 A và chấp nhận mất biên bảo vệ cho cáp.
Sai sót nguy hiểm nhất là cài Ir theo dòng định mức in trên vỏ MCCB mà không kiểm tra tải và dây dẫn. Dòng frame hoặc dòng cơ sở của MCCB chỉ là một phần của bài toán; giới hạn bảo vệ thực tế phải gắn với mạch mà MCCB đang bảo vệ.
Các lỗi thường gặp gồm:
· Xem Ir là dòng cắt tức thời của MCCB
· Mặc định Ir phải bằng In
· Dùng một tỷ lệ như 0,8 × In cho mọi loại MCCB
· Bỏ qua hệ số hiệu chỉnh làm giảm khả năng mang dòng của cáp
· Tăng Ir để xử lý hiện tượng trip mà chưa xác định nguyên nhân quá tải
· Chỉnh Ir nhưng không kiểm tra tr, Isd, Ii hoặc đặc tuyến time-current khi hệ thống có các chức năng này
· Với động cơ, dùng Ir của MCCB thay thế máy móc cho chức năng relay quá tải mà không kiểm tra phối hợp
Nếu MCCB bị tác động khi tải tăng, cách xử lý đúng không phải lúc nào cũng là tăng Ir. Cần kiểm tra xem tải có thực sự vượt thiết kế, cáp có đủ khả năng mang dòng, trip unit có được đặt đúng thang và đặc tuyến giữa các cấp bảo vệ có phù hợp hay không. Ir chỉ nên được thay đổi khi toàn bộ các điều kiện đó vẫn đảm bảo.
Ir MCCB là ngưỡng pickup của bảo vệ quá tải dài hạn, không phải dòng cắt tức thời. Khi cài đặt, cần xác định dòng tải thiết kế Ib, khả năng mang dòng thực tế của cáp Iz và cách biểu diễn thang Ir trên đúng trip unit, sau đó chọn giá trị thỏa Ib ≤ Ir ≤ Iz. Nếu không có nấc Ir đáp ứng đồng thời tải và cáp, nên điều chỉnh thiết kế hoặc thiết bị bảo vệ thay vì tăng Ir vượt giới hạn của dây dẫn.