
Vì vậy, khi phân biệt dòng định mức RCCB và dòng rò, cần tách hai câu hỏi: RCCB có thể mang bao nhiêu dòng tải và mức dòng mất cân bằng nào khiến cơ cấu bảo vệ dòng dư tác động.
Không. Dòng định mức In của RCCB không phải ngưỡng dòng tải khiến RCCB tự động nhảy.
In là trị số dòng điện mà RCCB được thiết kế để mang liên tục trong các điều kiện quy định. Những mức thường gặp có thể là 25A, 40A, 63A, 80A hoặc 100A tùy sản phẩm. Nếu trên thiết bị ghi In = 40A, điều đó có nghĩa RCCB có định mức mang dòng 40A, chứ không có nghĩa cứ khi dòng tải đạt hoặc vượt 40A là RCCB sẽ cắt điện.
Điểm quan trọng nằm ở cấu tạo chức năng: RCCB là thiết bị bảo vệ bằng dòng dư và không tích hợp cơ cấu bảo vệ quá dòng. Vì thế không nên sử dụng trị số In như một ngưỡng tác động quá tải tương tự đặc tính của thiết bị bảo vệ quá dòng.
Nếu dòng qua RCCB vượt quá In, thiết bị có thể bị đặt vào trạng thái làm việc ngoài định mức và phát nóng quá mức. Tuy nhiên, không thể dựa vào chính RCCB để đảm bảo nó sẽ tự ngắt vì hiện tượng quá tải đó.

Thông số liên quan trực tiếp đến chức năng chống dòng rò là dòng dư tác động định mức IΔn. Trên thiết bị, trị số này thường được thể hiện bằng mA, chẳng hạn 10mA, 30mA, 100mA, 300mA hoặc 500mA.
Ví dụ, với RCCB có IΔn = 30mA, trị số 30mA không phải dòng tải chạy qua thiết bị. Nó là mức dòng dư dùng để xác định đặc tính tác động của chức năng bảo vệ.
Đặc tính tác động không phải một điểm bật/tắt tuyệt đối ngay dưới và trên IΔn. Với một RCCB thông thường:
|
Mức dòng dư IΔ |
Trạng thái tác động |
|
Nhỏ hơn 0,5 × IΔn |
RCCB không được tác động do dòng dư |
|
Từ khoảng 0,5 × IΔn đến dưới IΔn |
Có vùng mà RCCB có thể tác động |
|
Tại IΔn |
RCCB phải đáp ứng yêu cầu tác động trong thời gian quy định |
|
Lớn hơn IΔn |
RCCB phải tác động theo đặc tính thời gian quy định |
Với IΔn = 30mA, 0,5 × IΔn = 15mA. Như vậy, 15mA và 30mA có ý nghĩa hoàn toàn khác với dòng định mức vài chục ampe được ghi trên cùng một RCCB.
Đối với loại thông dụng không có đặc tính trễ chọn lọc, các mốc kiểm tra điển hình có thời gian tác động tối đa khoảng 0,3 giây tại 1 × IΔn, 0,15 giây tại 2 × IΔn và 0,04 giây tại 5 × IΔn. Loại có đặc tính trì hoãn có giới hạn thời gian khác, nên không áp dụng nguyên các trị số này cho mọi RCCB.
RCCB không xác định sự cố bằng cách nhìn xem dòng tải có lớn hay nhỏ. Cơ chế của nó dựa trên sự mất cân bằng giữa dòng đi và dòng về qua các dây dẫn mang dòng được đưa qua bộ cảm biến dòng dư.
Trong trạng thái bình thường, dòng đi đến tải và dòng trở về nguồn cân bằng nhau. Tác dụng từ của chúng trong bộ cảm biến gần như triệt tiêu, nên RCCB không nhận được tín hiệu dòng dư đủ để tác động.
Khi một phần dòng điện đi theo đường khác, chẳng hạn rò ra đất, lượng dòng trở về qua các dây được RCCB giám sát sẽ nhỏ hơn lượng dòng đi. Chênh lệch đó tạo thành dòng dư IΔ. Khi IΔ đạt vùng tác động tương ứng với IΔn, cơ cấu bảo vệ sẽ mở tiếp điểm.
Cơ chế này giải thích vì sao một tải có dòng hoạt động lớn nhưng cân bằng vẫn không làm RCCB nhảy do chức năng dòng rò, trong khi một tải tiêu thụ rất ít điện vẫn có thể làm RCCB tác động nếu xuất hiện dòng rò đủ lớn.
Một RCCB ghi 40A/30mA đang cung cấp hai thông tin riêng biệt:
|
Thông số |
Ý nghĩa |
|
40A – In |
Dòng định mức mà RCCB được thiết kế để mang trong điều kiện quy định |
|
30mA – IΔn |
Dòng dư tác động định mức của chức năng bảo vệ dòng rò |
Có thể thấy rõ sự khác biệt qua ba tình huống.
Nếu tải đang tiêu thụ 20A và gần như không có dòng dư, RCCB 40A/30mA không có lý do để tác động do chức năng dòng rò.
Nếu tải chỉ tiêu thụ 5A nhưng xuất hiện dòng dư 35mA thuộc dạng mà RCCB được thiết kế phát hiện, thiết bị phải tác động theo đặc tính của nó. Dòng tải lúc này còn rất xa mức 40A nhưng dòng dư đã vượt IΔn = 30mA.
Ngược lại, nếu dòng tải tăng lên 45A nhưng dòng đi và dòng về vẫn cân bằng, RCCB không có nghĩa vụ phải nhảy vì quá tải. 45A đã vượt định mức mang dòng 40A, nên đây là vấn đề cần được xử lý bởi hệ thống bảo vệ quá dòng phù hợp, không phải bằng cách chờ chức năng dòng dư của RCCB hoạt động.
Không nên giả định RCCB sẽ nhảy khi dòng tải vượt In.
Khi dòng tải vượt trị số định mức, vấn đề chính là khả năng chịu dòng và phát nhiệt của thiết bị. RCCB không có cơ cấu quá tải tích hợp để biến In thành một ngưỡng cắt tự động. Do đó, dòng 41A chạy qua một RCCB 40A không tương đương với việc thiết bị chắc chắn sẽ lập tức nhảy ở 41A.
Đây cũng là lý do mạch sử dụng RCCB phải có bảo vệ quá dòng phù hợp, chẳng hạn bằng thiết bị bảo vệ quá tải và ngắn mạch được phối hợp với RCCB. Việc phối hợp phải bảo đảm RCCB không phải chịu dòng vượt quá khả năng mà thiết bị được thiết kế cho phép.
Không nên áp dụng máy móc một quy tắc phối hợp duy nhất cho mọi sản phẩm, vì điều kiện lắp đặt, định mức và hướng dẫn bảo vệ của từng thiết bị có thể khác nhau. Điều cần giữ chắc là: In của RCCB là giới hạn định mức mang dòng, không phải đặc tính tác động quá tải.
Khi nhìn thông số RCCB, trước hết hãy xác định trị số In và IΔn thay vì chỉ nhìn con số lớn nhất trên mặt thiết bị.
In thường được biểu thị bằng đơn vị A và cho biết khả năng mang dòng định mức. IΔn thường nhỏ hơn rất nhiều và thường được biểu thị bằng mA; đây mới là thông số dùng để đánh giá độ nhạy của chức năng dòng dư.
Vì thế, với ký hiệu 63A/30mA, không nên hiểu RCCB sẽ nhảy khi tải vượt 63A. Cách hiểu đúng là thiết bị có In = 63A và IΔn = 30mA. Tương tự, 40A/100mA nghĩa là dòng định mức 40A và dòng dư tác động định mức 100mA.
Khi đánh giá một RCCB, có thể ghi nhớ hai câu hỏi riêng: “Thiết bị mang được dòng tải định mức bao nhiêu?” để đọc In và “Dòng dư ở mức nào làm chức năng bảo vệ tác động?” để đọc IΔn. Tách hai đại lượng này sẽ tránh được nhầm lẫn phổ biến nhất khi đọc thông số RCCB.
Dòng định mức RCCB không phải dòng làm RCCB nhảy do quá tải. In cho biết khả năng mang dòng định mức của thiết bị, còn IΔn mới là thông số gắn với chức năng phát hiện dòng dư. Vì vậy, một RCCB 40A/30mA phải được hiểu là RCCB có dòng định mức 40A và dòng dư tác động định mức 30mA, không phải thiết bị nhảy ở dòng tải 40A.
Đồng thời, RCCB không nên được dùng thay cho bảo vệ quá dòng. Khi dòng tải có khả năng vượt In, hệ thống cần có thiết bị bảo vệ quá tải và ngắn mạch được phối hợp phù hợp để bảo vệ cả mạch điện và RCCB.