7A Trương Minh Giảng, phường Hiệp Phú, TP.Thủ Đức, TP.HCM

Máng cáp là gì? Bảng kích thước máng cáp điện tiêu chuẩn

Máng cáp mang lại giải pháp quan trọng giúp bảo vệ, sắp xếp hệ thống dây điện trong công trình. Bài viết giới thiệu về ý nghĩa, công dụng và bảng kích thước máng cáp điện tiêu chuẩn để bạn lựa chọn phù hợp.

Máng cáp là gì?

Máng cáp (có tên tiếng anh Cable Trunking) là một loại ống dẫn dùng để chứa, dẫn hướng và bảo vệ dây điện, cáp điệncó hình chữ nhật hoặc hình vuông. Thường được làm bằng vật liệu kim loại hoặc nhựa.

Máng cáp là gì

Nguồn gốc lịch sử máng cáp

Máng cáp (cable trunking) xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 tại Bắc Mỹ, với bằng sáng chế đầu tiên vào năm 1915 tại Hoa Kỳ. Ban đầu, nó được thiết kế dưới dạng một hộp kim loại có nắp đậy, giúp bảo vệ và sắp xếp dây cáp điện một cách có tổ chức. Thuật ngữ “cable trunking” nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn để mô tả các hệ thống dẫn dây trong xây dựng điện.

Qua thời gian, máng cáp được cải tiến về vật liệu, thiết kế và tính năng, trở thành giải pháp quan trọng trong ngành điện công nghiệp, viễn thông, trung tâm dữ liệu và các tòa nhà thương mại. Ngày nay, hệ thống này không chỉ đảm bảo an toàn cho dây dẫn mà còn tối ưu hóa không gian và giúp việc quản lý cáp hiệu quả hơn, đóng vai trò quan trọng trong hạ tầng điện hiện đại.

Công dụng của máng cáp điện

Máng cáp đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện, với các chức năng chính bao gồm:

  • Bảo vệ dây cáp điệnGiảm nguy cơ hư hại do các yếu tố môi trường như bụi, độ ẩm và các va đập vật lý.
  • Tối ưu hóa không gian: Giúp tổ chức tuyến dây dẫn khoa học, tránh tình trạng lộn xộn.
  • Cải thiện an toàn điện: Giảm thiểu rủi ro chập cháy và chống cháy lan, bảo vệ hệ thống trong trường hợp xảy ra sự cố.
  • Dễ dàng nâng cấp: Giúp thuận lợi cho việc mở rộng và nâng cấp hệ thống điện mà không ảnh hưởng đến các dây dẫn khác.
  • Dễ dàng bảo trì và sửa chữa: Giúp kiểm tra, bảo trì, thay thế dây dẫn mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống.

Cấu tạo chung của máng cáp điện

Cấu tạo chung của một hệ thống máng cáp bao gồm các thành phần:

  1. Thân máng cáp: Là bộ phận chính, có dạng hộp chữ U.
  2. Nắp máng cáp: Bộ phận đậylên thân máng.
  3. Thanh đỡ và giá đỡ: Là bộ phận giúp cố định máng cáp trên trần, tường hoặc sàn nhà.
  4. Phụ kiện kết nối: Gồm nối thẳng, co, T, giảm kích thước, khớp nối giúp thay đổi hướng đi của hệ thống máng cáp theo thiết kế.
  5. Bulong, đai kẹp và các phụ kiện cố định: Giúp liên kết các đoạn máng cáp với nhau hoặc cố định máng cáp vào kết cấu công trình.

Cấu tạo máng cáp

Ưu và nhược điểm của máng cáp điện

Ưu điểm:

  • Bảo vệ tốt: Che chắn dây cáp khỏi bụi, ẩm và tác động vật lý, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
  • Tính thẩm mỹ cao: Giữ không gian lắp đặt gọn gàng, chuyên nghiệp, đặc biệt trong văn phòng và tòa nhà thương mại.
  • Chống cháy: Một số loại máng cáp kim loại giúp hạn chế cháy lan, tăng độ an toàn điện.
  • Bảo mật: Ngăn ngừa các trường hợp cố tình truy cập phá hoại hệ thống dây cáp.
  • Dễ lắp đặt: Thiết kế dạng mô-đun, có sẵn lỗ khoan và phụ kiện giúp thi công nhanh chóng.

Nhược điểm:

  • Thông gió hạn chế: Cáp bên trong dễ bị nóng nếu không có biện pháp tản nhiệt phù hợp.
  • Khó tiếp cận: Việc sửa chữa hoặc thêm dây mới có thể phức tạp, đặc biệt với tuyến cáp dài.
  • Chi phí cao hơn: So với hệ thống ống luồn dây, máng cáp có thể tốn kém hơn về vật liệu và lắp đặt.
  • Mở rộng hạn chế: Việc bổ sung hoặc thay thế dây cáp sau khi lắp đặt có thể mất nhiều thời gian và chi phí hơn.

Các loại máng cáp

Máng cáp kim loại

Máng cáp kim loại được sản xuất chủ yếu từ thép sơn tĩnh điện, thép tráng kẽm, mạ kẽm nhúng nóng, inox 304 hoặc hợp kim nhôm, với khả năng chịu tải cao, bảo vệ dây cáp khỏi các tác động cơ học và môi trường.

Đặc trưng của máng cáp kim loại:

  • Độ bền cơ học cao: Chịu lực tốt, phù hợp với hệ thống cáp điện công suất lớn.
  • Tính dẫn điện và chống nhiễu: Kim loại có tính dẫn điện, giúp giảm nhiễu điện từ cho hệ thống dây dẫn.
  • Độ bền và khả năng chống ăn mòn: 
    • Máng cáp thép sơn tĩnh điện: Chống gỉ trong môi trường khô ráo.
    • Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng: Phù hợp với môi trường ẩm ướt, chống ăn mòn tốt.
    • Máng cáp inox: Độ bền cao, chống ăn mòn tối ưu trong môi trường hóa chất hoặc ngoài trời.
    • Máng cáp nhôm: Nhẹ, không bị gỉ, thích hợp cho các công trình có yêu cầu trọng lượng nhẹ.

Ứng dụng:

Máng cáp kim loại thường được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu cao về độ bền và an toàn, đặc biệt trong các lĩnh vực sau: Nhà máy công nghiệp, khu chế xuất, nhà xưởng, trung tâm dữ liệu (Data Center), công trình ngoài trời, tòa nhà chung cư, bệnh viện, trung tâm thương mại.

Máng cáp nhựa

Máng cáp nhựa được chế tạo từ PVC (Polyvinyl Chloride) hoặc composite với ưu điểm nhẹ, dễ lắp đặt và không dẫn điện.

Đặc trưng của máng cáp nhựa

  • Cách điện tốt, an toàn cao: Không dẫn điện, giảm nguy cơ rò rỉ điện, phù hợp cho hệ thống điện hạ thế.
  • Chống ăn mòn tốt: Không bị ảnh hưởng bởi hóa chất, axit, nước biển, phù hợp cho môi trường đặc biệt.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: Thuận tiện khi lắp đặt trên trần, tường hoặc hệ thống treo.
  • Không chịu được tải trọng lớn: Hạn chế trong các ứng dụng có dây cáp điện nặng hoặc môi trường có va đập mạnh.

Ứng dụng:

Máng cáp nhựa thường được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu an toàn điện và môi trường ít tác động cơ học, như: hệ thống điện dân dụng và văn phòng: Bảo vệ dây điện trong nhà ở, chung cư, tòa nhà văn phòng, công trình điện nhẹ: Lắp đặt cho hệ thống camera an ninh, thiết bị điều khiển tòa nhà thông minh.

Việc lựa chọn máng cáp kim loại hay máng cáp nhựa phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, tải trọng hệ thống dây dẫn và môi trường lắp đặt.

Bảng kích thước tiêu chuẩn của máng cáp điện

Máng cáp điện có kích thước tiêu chuẩn chiều rộng từ 50-600mm, chiều cao từ 50-200mm, chiều dài 2.5mét, độ dày từ 0.8-2.5mm. Dưới đây là bảng kích thước phổ biến của máng cáp trọng thực thế thi công, theo tiêu chuẩn TCVN 7997:2009 hoặc IEC 61537, đảm bảo khả năng bố trí dây dẫn hợp lý, chịu lực tốt phù hợp với các ứng dụng phổ biến.

Chiều rộng (W)

Chiều cao (H)

Độ dày (T)

Ứng dụng phổ biến

50

50

0.8 - 1.2

Hệ thống điện nhẹ, mạng LAN, camera

100

50 - 75

1.0 - 1.5

Văn phòng, nhà ở, tủ điện nhỏ

150

50 - 100

1.0 - 1.5

Xưởng sản xuất nhỏ, hệ thống điều khiển

200

75 - 100

1.2 - 2.0

Nhà máy, trung tâm dữ liệu

300

75 - 150

1.5 - 2.0

Công trình công nghiệp lớn, tòa nhà cao tầng

400

100 - 150

1.5 - 2.5

Nhà máy sản xuất, hệ thống điện trung thế

500

100 - 200

2.5 - 2.5

Công trình hệ thống cáp điện tổng

600

150 - 200

2.0 - 2.5

Lưới điện phân phối, hệ thống cáp viễn thông lớn

Lưu ý thực tế:

  • Độ dày (T) của máng cáp phụ thuộc vào tải trọng cáp bên trong và khoảng cách giữa các giá đỡ.
  • Máng cáp sơn tĩnh điện thường có độ dày 0.8 - 2.0mm, trong khi máng cáp mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox cần độ dày từ 1.5 - 2.5mm để đảm bảo độ bền cơ học.
  • Khoảng cách giá đỡ máng cáp thường từ 1.2 - 2m để đảm bảo độ võng không quá lớn.

Kinh nghiệm chọn kích thước máng cáp phù hợp

Trong thực tế thi công hệ thống điện công trình, việc lựa chọn kích thước máng cáp đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến tải trọng, tính thẩm mỹ và khả năng vận hành lâu dài. Nếu chọn sai kích thước, hệ thống có thể gặp phải các vấn đề như quá tải, khó thi công, tản nhiệt kém hoặc tốn kém không cần thiết.

  1. Lựa chọn kích thước máng phù hợp để dự phòng thêm không gian trống 30 - 40% ép quá nhiều dây vào máng  hỏng  điện.
  2. Sử dụng máng cáp có nắp nếu lắp đặt trong môi trường bụi bẩn hoặc nơi có nguy cơ tiếp xúc cơ học cao.
  3. Chọn độ dày máng phù hợp với tải trọng
  4. Lựa chọn vật liệu phù hợp: Trong môi trường hóa chất hoặc ngoài trời, ưu tiên máng inox thay vì thép sơn tĩnh điện.

Chọn kích thước máng cáp không chỉ dựa vào tiêu chuẩn, mà còn phải tính toán tải trọng cáp, không gian lắp đặt và yêu cầu vận hành. Trong thực tế, việc dự phòng không gian, chọn đúng độ dày và đảm bảo hệ thống tản nhiệt tốt sẽ giúp tăng tuổi thọ hệ thống điện, tránh sự cố khi vận hành.

Máng cáp điện là giải pháp không thể thiếu trong hệ thống điện hiện đại, giúp tối ưu hóa việc bố trí dây cáp, đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống điện trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Tại sao nên chọn Bến thành

Thiết bị điện công nghiệp giá tốt

Giải pháp kỹ thuật chuyên nghiệp

Đội ngũ kinh doanh tận tình

Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm

Báo giá nhanh, giao hàng nhanh

Bảo hành, bảo trì nhanh, uy tín

Bạn đã gửi thành công. Chúng tôi sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất!